de trop

/də'trou/
Học thuật
Thân thiện
de trop

She felt de trop at the small dinner party.

Định nghĩa
  1. Tính từ / Cụm tính từ:
    • Thừa, không cần thiết: Dùng để chỉ một người hoặc một vật không được mong đợi, không phù hợp hoặc không được chào đón trong một tình huống cụ thể, tạo cảm giác dư thừa hoặc lúng túng.
    • Không phải chỗ, không đúng lúc: Diễn tả sự hiện diện của ai đó hoặc cái đó không phù hợp với hoàn cảnh, làm cho người khác cảm thấy không thoải mái.
dụ sử dụng
  • Tính từ / Cụm tính từ:
    • I felt de trop at the party because I didn't know anyone. (Tôi cảm thấy mình thừa thãibữa tiệc tôi không quen ai cả.)
    • His critical comments were de trop during the celebratory dinner. (Những lời bình luận chỉ trích của anh ấy không đúng chỗ trong bữa tối mừng.)
    • With only two chairs for three guests, one of us was de trop. (Với chỉ hai cái ghế cho ba vị khách, một trong số chúng tôi đã trở nên thừa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Cảm giác "de trop": Thường dùng để mô tả cảm giác cá nhân về sự không phù hợp hoặc sự thừa thãi của chính mình trong một nhóm.

    • She lingered by the door, feeling acutely de trop. ( ấy đứng lảng vảngcửa, cảm thấy một cách sâu sắc rằng mình thật thừa.)
  • Trong văn chương hoặc phê bình: Được dùng để chỉ một yếu tố trong một tác phẩm nghệ thuật, một bài diễn văn, v.v., không cần thiết làm giảm đi chất lượng tổng thể.

    • The final chapter of the book seemed de trop and disrupted the flow. (Chương cuối cùng của cuốn sách có vẻ thừa phá vỡ mạch truyện.)
Biến thể từ gần giống
  • Redundant (adj): thừa, dư thừa (thường về mặt chức năng hoặc công việc).
  • Superfluous (adj): thừa thãi, không cần thiết.
  • Unwelcome (adj): không được chào đón.
Từ đồng nghĩa
  • Unnecessary: không cần thiết.
  • Excessive: quá mức, thừa.
  • Out of place: không đúng chỗ.
Lưu ý sử dụng
  • Nguồn gốc: "De trop" một cụm từ mượn từ tiếng Pháp, được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh, đặc biệt trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng để diễn đạt sắc thái tinh tế về sự không phù hợp.
  • Cách dùng: Thường đứng sau động từ "to be" (is, are, was, were, feel, seem...) bổ nghĩa cho chủ ngữ. không thay đổi hình thức chủ ngữ số ít hay số nhiều.
  • Sắc thái: Mang sắc thái hơi trang trọng hoặc văn chương. Trong hội thoại thông thường, người ta có thể dùng các từ đơn giản hơn như "unnecessary" hoặc "out of place".
de trop

She felt de trop at the small dinner party.

tính từ
  1. vị ngữ thừa